Tính Chỉ Số BMI
Kiểm tra cân nặng của bạn có ở mức chuẩn không — theo cả chuẩn WHO và chuẩn châu Á
Chỉ số BMI của bạn
0
—
Thang phân loại theo chuẩn châu Á (IDI & WPRO)
Chuẩn châu Á (dùng ở VN)
—
Chuẩn WHO (quốc tế)
—
Cân nặng lý tưởng của bạn
—
Lưu ý: BMI chỉ là chỉ số tham khảo dựa trên chiều cao và cân nặng, không phân biệt được khối cơ và khối mỡ. Chỉ số này không phù hợp với trẻ em, phụ nữ mang thai, vận động viên có nhiều cơ bắp và người cao tuổi. Hãy gặp bác sĩ để được đánh giá chính xác.
Bảng phân loại BMI
| Phân loại | Chuẩn châu Á | Chuẩn WHO |
|---|---|---|
| Thiếu cân | < 18.5 | < 18.5 |
| Bình thường | 18.5 – 22.9 | 18.5 – 24.9 |
| Thừa cân | 23 – 24.9 | 25 – 29.9 |
| Béo phì độ I | 25 – 29.9 | 30 – 34.9 |
| Béo phì độ II+ | ≥ 30 | ≥ 35 |
Người châu Á tích mỡ nội tạng ở mức BMI thấp hơn người phương Tây, nên Tổ chức Y tế Thế giới khu vực Tây Thái Bình Dương (IDI & WPRO) đưa ra ngưỡng riêng — đây là thang thường được dùng tại Việt Nam.
Tính Chỉ Số BMI Online
BMI (Body Mass Index) là chỉ số khối cơ thể, tính từ chiều cao và cân nặng, dùng để đánh giá nhanh một người đang thiếu cân, bình thường, thừa cân hay béo phì.
Điểm khác biệt của công cụ này là chấm điểm theo cả hai thang: chuẩn WHO quốc tế và chuẩn châu Á (IDI & WPRO) — thang thường được dùng tại Việt Nam vì người châu Á tích mỡ nội tạng ở mức BMI thấp hơn người phương Tây.
Cách tính chỉ số BMI
- Chọn giới tính và nhập chiều cao (cm), cân nặng (kg).
- Nhấn "Tính Chỉ Số BMI".
- Xem chỉ số BMI, phân loại theo cả chuẩn châu Á và chuẩn WHO.
- Đối chiếu khoảng cân nặng lý tưởng và lời khuyên tương ứng.
Công thức BMI
BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Ví dụ người nặng 58 kg, cao 1,65 m có BMI = 58 / (1,65 × 1,65) = 21,3 — mức bình thường.
Bảng phân loại theo chuẩn châu Á
- Dưới 18,5: thiếu cân
- 18,5 đến 22,9: bình thường
- 23 đến 24,9: thừa cân
- 25 đến 29,9: béo phì độ I
- Từ 30 trở lên: béo phì độ II
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thường? Theo chuẩn châu Á áp dụng tại Việt Nam, BMI từ 18,5 đến 22,9 là bình thường. Theo chuẩn WHO quốc tế thì khoảng bình thường rộng hơn, từ 18,5 đến 24,9.
Vì sao chuẩn châu Á lại khác chuẩn WHO? Người châu Á có xu hướng tích mỡ nội tạng và gặp nguy cơ tim mạch, tiểu đường ở mức BMI thấp hơn người phương Tây, nên ngưỡng cảnh báo được hạ xuống.
BMI có chính xác với mọi người không? Không. BMI không phân biệt được khối cơ và khối mỡ nên không phù hợp với vận động viên nhiều cơ bắp, trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi.
Cân nặng lý tưởng của tôi là bao nhiêu? Là khoảng cân nặng ứng với BMI từ 18,5 đến 22,9 theo chiều cao của bạn — công cụ tự tính và hiển thị ngay trong phần kết quả.